Doanh số tăng thêm là gì? Cách đo phần doanh thu thực sự do chiến dịch KOC tạo ra
44 mins read

Doanh số tăng thêm là gì? Cách đo phần doanh thu thực sự do chiến dịch KOC tạo ra

Doanh số tăng thêm là gì? Cách đo phần doanh thu thực sự do chiến dịch KOC tạo ra

Một KOC đăng video review và mang về 500 đơn hàng qua link tiếp thị liên kết. Nhìn vào báo cáo, thương hiệu có thể kết luận video đã tạo ra 500 đơn. Nhưng nếu không có video đó, liệu toàn bộ 500 khách hàng có biến mất?

Có thể một số người vốn đã biết sản phẩm, đã thêm hàng vào giỏ hoặc chỉ chờ mã giảm giá để đặt mua. Video KOC xuất hiện vào đúng thời điểm nên trở thành điểm chạm cuối cùng được hệ thống ghi nhận. Điều này không đồng nghĩa tất cả đơn hàng đều được tạo mới nhờ video.

Ở chiều ngược lại, một KOC không có nhiều đơn qua link chưa chắc đã làm việc kém hiệu quả. Người xem có thể nhớ tên sản phẩm, tìm kiếm trên sàn, xem thêm đánh giá rồi mua từ gian hàng chính thức. Đơn hàng vẫn xuất hiện nhưng không được gắn trực tiếp cho KOC.

Khoảng cách giữa “đơn hàng được ghi nhận” và “đơn hàng thực sự được tạo thêm” chính là lý do doanh nghiệp cần hiểu doanh số tăng thêm là gì.

Đây không chỉ là một thuật ngữ dùng trong báo cáo quảng cáo. Với chiến dịch KOC, doanh số tăng thêm giúp thương hiệu nhận ra đâu là nội dung đang tạo nhu cầu mới, đâu là nội dung chủ yếu nhận công từ nhu cầu đã có và ngân sách nào thực sự đóng góp vào tăng trưởng.

Doanh số tăng thêm là gì?

Doanh số tăng thêm là gì trong chiến dịch KOC

Doanh số tăng thêm là gì? Doanh số tăng thêm, hay incremental sales, là phần doanh số phát sinh thêm nhờ một chiến dịch marketing so với kết quả có khả năng vẫn xảy ra nếu chiến dịch không được triển khai.

Nói đơn giản hơn, doanh số tăng thêm trả lời câu hỏi:

Nếu thương hiệu không chạy chiến dịch KOC này, có bao nhiêu đơn hàng sẽ không xuất hiện?

Giả sử một shop triển khai chiến dịch KOC và ghi nhận 1.200 đơn hàng trong tháng. Tuy nhiên, dựa trên kết quả của một nhóm khách hàng tương đồng không tiếp xúc với chiến dịch, shop ước tính vẫn có khoảng 1.000 đơn hàng ngay cả khi không booking KOC.

Khi đó, phần doanh số tăng thêm được ước tính là 200 đơn hàng, không phải toàn bộ 1.200 đơn.

Cách tính cơ bản:

Doanh số tăng thêm = Doanh số thực tế – Doanh số có khả năng vẫn xảy ra nếu không có chiến dịch

Phần khó nhất không phải phép trừ. Thách thức nằm ở việc xác định doanh số nào sẽ xảy ra nếu thương hiệu không triển khai hoạt động KOC. Doanh nghiệp cần một nhóm đối chứng, một khu vực so sánh hoặc ít nhất là dữ liệu nền đủ đáng tin cậy.

Vì sao doanh thu qua link KOC chưa chắc là doanh số tăng thêm?

Link sản phẩm, mã giảm giá và hệ thống affiliate giúp thương hiệu biết đơn hàng được ghi nhận từ đâu. Đây là dữ liệu cần thiết để trả hoa hồng, theo dõi hiệu suất và quản lý chiến dịch.

Nhưng cơ chế ghi nhận thường chỉ cho biết KOC có xuất hiện trong hành trình mua, không xác nhận KOC là nguyên nhân khiến đơn hàng phát sinh.

Hãy hình dung một khách hàng đã xem sản phẩm nhiều lần và thêm vào giỏ từ hôm trước. Ngày hôm sau, người này nhìn thấy video KOC có mã giảm giá, nhấp vào link rồi hoàn tất đơn hàng. Hệ thống có thể ghi nhận toàn bộ giá trị đơn cho KOC.

Tuy nhiên, khách hàng đó có thể vẫn mua ngay cả khi không xem video. KOC giúp đơn hàng diễn ra sớm hơn hoặc giúp khách nhận được ưu đãi tốt hơn, nhưng chưa chắc tạo ra một khách hàng hoàn toàn mới.

Ngược lại, người xem video có thể không nhấp link. Họ tìm tên thương hiệu trên TikTok Shop, Shopee hoặc Google rồi mua ở một kênh khác. Hệ thống affiliate không ghi nhận công cho KOC, dù video có thể đã tác động đến quyết định.

Đó là lý do báo cáo chiến dịch cần phân biệt:

Loại dữ liệu Câu hỏi được trả lời
Doanh thu qua link KOC Có bao nhiêu đơn được hệ thống gắn cho link của KOC?
Doanh thu qua mã giảm giá Có bao nhiêu đơn sử dụng mã của KOC?
Doanh thu trong thời gian chiến dịch Tổng doanh thu đã phát sinh trong giai đoạn chạy KOC là bao nhiêu?
Doanh số tăng thêm Nếu không có chiến dịch, bao nhiêu đơn hàng sẽ không xảy ra?

Bốn con số đều có giá trị, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau.

Incrementality có liên quan gì đến doanh số tăng thêm?

Incrementality là cách đo phần kết quả thực sự được tạo thêm bởi một hoạt động marketing. Kết quả đó có thể là đơn hàng, khách hàng mới, lượt đăng ký, lượt cài đặt hoặc doanh thu.

Trong trường hợp này, doanh số tăng thêm là kết quả mà doanh nghiệp muốn đo, còn incrementality là tư duy đo lường phía sau.

Ví dụ, chiến dịch KOC ghi nhận 800 khách mua hàng. Sau khi so sánh với nhóm không tiếp xúc, thương hiệu nhận thấy khoảng 650 người có khả năng vẫn mua dù chiến dịch không diễn ra. Phần đóng góp tăng thêm được ước tính là 150 khách hàng.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp không hỏi “Chiến dịch chạm vào bao nhiêu đơn hàng?” mà hỏi “Chiến dịch đã tạo ra bao nhiêu đơn hàng vượt lên trên nhu cầu sẵn có?”.

Google Ads mô tả Conversion Lift là phương pháp đo số chuyển đổi như đơn hàng hoặc lượt truy cập được thúc đẩy trực tiếp bởi việc khách hàng nhìn thấy quảng cáo. TikTok Conversion Lift Study cũng tập trung vào số chuyển đổi bổ sung được tạo ra bởi chiến dịch.

Các công cụ này chủ yếu được thiết kế cho quảng cáo trả phí và chỉ khả dụng khi tài khoản đáp ứng điều kiện nhất định. Với nội dung KOC organic, thương hiệu có thể khó kiểm soát hoàn toàn người xem, nhưng nguyên tắc so sánh giữa “có chiến dịch” và “không có chiến dịch” vẫn có thể được áp dụng.

Doanh số tăng thêm khác gì với GMV và doanh thu?

Trước khi đo doanh số tăng thêm là gì, đội ngũ cần thống nhất mình đang sử dụng đơn vị nào. Một chiến dịch có thể tạo nhiều đơn nhưng chưa chắc mang lại doanh thu hoặc lợi nhuận tương ứng.

GMV

GMV phản ánh tổng giá trị hàng hóa được đặt mua trong một khoảng thời gian. Tùy hệ thống, con số này có thể chưa loại trừ đơn hủy, đơn hoàn, voucher hoặc những khoản phí liên quan.

Nếu chiến dịch tạo GMV cao nhưng tỷ lệ hủy đơn lớn, kết quả cuối cùng của thương hiệu có thể thấp hơn nhiều so với báo cáo ban đầu.

Doanh thu

Doanh thu có thể được tính theo giá trị đơn đã thanh toán, đơn hoàn tất hoặc doanh thu sau khi loại một số khoản giảm trừ. Doanh nghiệp phải sử dụng cùng một cách tính cho nhóm chạy chiến dịch và nhóm đối chứng.

Lợi nhuận

Lợi nhuận mới cho biết chiến dịch có tạo ra giá trị kinh tế sau khi tính giá vốn, phí sàn, booking KOC, hoa hồng, gửi mẫu, quảng cáo và khuyến mãi.

Một chiến dịch có doanh số tăng thêm dương vẫn có thể chưa hiệu quả nếu chi phí để tạo ra phần doanh số đó quá cao.

Vì vậy, báo cáo nên đi theo ba lớp:

  1. Chiến dịch tạo thêm bao nhiêu đơn hàng?
  2. Các đơn hàng đó tạo thêm bao nhiêu doanh thu?
  3. Sau chi phí, thương hiệu còn lại bao nhiêu giá trị?

Ví dụ đo doanh số tăng thêm trong chiến dịch KOC

Giả sử một thương hiệu gia dụng muốn quảng bá sản phẩm mới. Thay vì triển khai toàn bộ thị trường cùng lúc, doanh nghiệp chọn hai nhóm khu vực có lịch sử bán hàng tương đối giống nhau.

  • Nhóm A được phân phối nội dung từ KOC và có quảng cáo khuếch đại video.
  • Nhóm B duy trì hoạt động bán hàng bình thường và không nằm trong phạm vi phân phối chính của chiến dịch.

Sau ba tuần:

Chỉ số Nhóm A Nhóm B
Số khách hàng đủ điều kiện 50.000 50.000
Đơn hàng hoàn tất 1.550 1.300
Tỷ lệ chuyển đổi 3,1% 2,6%
Giá trị đơn trung bình 500.000 đồng 500.000 đồng

Nếu hai nhóm đủ tương đồng và không có khác biệt đáng kể về giá, voucher, tồn kho hoặc chương trình khác, chiến dịch có thể được ước tính tạo thêm:

1.550 – 1.300 = 250 đơn hàng

Doanh thu tăng thêm ước tính:

250 × 500.000 = 125.000.000 đồng

Nếu tổng chi phí chiến dịch là 50.000.000 đồng, chi phí để tạo một đơn hàng tăng thêm là:

50.000.000 / 250 = 200.000 đồng

Những con số này chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải mức chuẩn để đánh giá mọi chiến dịch KOC.

Quan trọng hơn, thương hiệu phải kiểm tra xem hai nhóm có thực sự tương đồng không. Nếu nhóm A vốn có nhu cầu cao hơn, được giảm giá nhiều hơn hoặc có lượng hàng ổn định hơn, phần chênh lệch không thể được quy hoàn toàn cho nội dung KOC.

Có thể đo doanh số tăng thêm bằng những cách nào?

Không có một phương pháp duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp. Cách đo phụ thuộc vào quy mô, dữ liệu và khả năng kiểm soát chiến dịch.

So sánh nhóm tiếp xúc và nhóm đối chứng

Đây là phương pháp dễ hiểu nhất. Một nhóm có cơ hội tiếp xúc với chiến dịch KOC, trong khi nhóm còn lại không tiếp xúc hoặc có mức tiếp xúc thấp hơn.

Hai nhóm nên tương đồng về:

  • lịch sử mua hàng;
  • độ tuổi hoặc nhóm khách hàng;
  • khu vực;
  • khả năng chi tiêu;
  • mức độ quan tâm đến ngành hàng;
  • giá và ưu đãi;
  • thời gian quan sát.

Nếu nhóm tiếp xúc có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn nhóm đối chứng, phần chênh lệch có thể được sử dụng để ước tính Conversion Lift.

Tuy nhiên, với nội dung mạng xã hội, việc giữ nhóm đối chứng hoàn toàn không nhìn thấy video là rất khó. Người dùng có thể gặp nội dung qua chia sẻ, tìm kiếm hoặc một tài khoản khác. Báo cáo cần ghi nhận giới hạn này.

So sánh theo khu vực

Thương hiệu có thể chọn một số khu vực để đẩy mạnh nội dung KOC và giữ những khu vực tương đồng làm nhóm so sánh.

Phương pháp này phù hợp khi doanh nghiệp có dữ liệu bán hàng theo địa phương và có khả năng kiểm soát phân phối quảng cáo.

Trước khi triển khai, cần kiểm tra:

  • hai khu vực có mức bán hàng nền tương đồng không;
  • có cùng chương trình khuyến mãi không;
  • tồn kho có ổn định không;
  • có sự kiện địa phương ảnh hưởng sức mua không;
  • nội dung KOC có lan sang khu vực đối chứng không.

So sánh theo cửa hàng

Nếu thương hiệu có nhiều điểm bán, có thể chọn một nhóm cửa hàng được hỗ trợ bằng nội dung KOC theo địa phương và một nhóm cửa hàng duy trì hoạt động bình thường.

Phương án này cần kiểm soát lưu lượng khách, vị trí cửa hàng, diện tích, nhân sự và lượng hàng. Không nên so sánh một cửa hàng trung tâm với một cửa hàng mới ở khu vực khác rồi quy toàn bộ chênh lệch cho chiến dịch.

So sánh trước và sau chiến dịch

Đây là cách đơn giản nhất nhưng cũng dễ bị sai lệch.

Doanh nghiệp lấy doanh số trước chiến dịch làm baseline, sau đó so sánh với doanh số trong hoặc sau chiến dịch. Nếu doanh số tăng, phần chênh lệch được xem là kết quả cần phân tích.

Vấn đề là thị trường không đứng yên. Doanh số có thể thay đổi vì:

  • ngày lương về;
  • mùa mua sắm;
  • lễ hội;
  • chương trình của sàn;
  • đối thủ hết hàng;
  • thay đổi giá;
  • quảng cáo khác;
  • sản phẩm vừa được bổ sung tồn kho.

Vì vậy, phương pháp trước – sau chỉ nên được dùng như một ước tính. Báo cáo không nên khẳng định toàn bộ mức tăng được tạo ra bởi KOC.

Sử dụng dữ liệu khách hàng mới

Một cách thực tế khác là theo dõi số khách hàng mới xuất hiện trong chiến dịch.

Nếu mục tiêu của hoạt động KOC là mở rộng tệp, doanh nghiệp có thể so sánh:

  • tỷ lệ khách mới;
  • chi phí để có một khách mới;
  • giá trị đơn đầu tiên;
  • tỷ lệ mua lại;
  • nhóm nội dung thu hút khách mới.

Tuy nhiên, khách hàng mới trong hệ thống chưa chắc là khách hàng hoàn toàn mới với thương hiệu. Họ có thể từng mua tại cửa hàng hoặc kênh khác. Cần định nghĩa rõ “khách hàng mới” trước khi phân tích.

Doanh số tăng thêm là gì qua nhóm triển khai và nhóm đối chứng

Quy trình đo doanh số tăng thêm cho chiến dịch KOC

Bước 1: Chọn kết quả cần đo

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi chung chung “KOC có mang lại doanh thu không?”. Hãy xác định rõ chỉ số:

  • đơn hàng hoàn tất;
  • doanh thu thuần;
  • khách hàng mới;
  • số sản phẩm bán ra;
  • lượt đăng ký;
  • lợi nhuận đóng góp.

Nếu sản phẩm có tỷ lệ hoàn hàng cao, không nên dùng GMV lúc đặt đơn làm kết quả cuối cùng.

Bước 2: Ghi lại mức bán hàng nền

Trước khi chạy chiến dịch, thương hiệu cần biết tình trạng bình thường của sản phẩm:

  • mỗi tuần bán được bao nhiêu đơn;
  • tỷ lệ chuyển đổi hiện tại;
  • giá trị đơn trung bình;
  • tỷ lệ khách mới;
  • mức biến động theo ngày;
  • thời điểm thường tăng hoặc giảm.

Dữ liệu nền càng ổn định, việc phát hiện phần doanh số tăng thêm càng đáng tin cậy.

Bước 3: Chọn nhóm hoặc khu vực so sánh

Nhóm đối chứng không cần giống hoàn toàn nhưng phải đủ tương đồng với nhóm triển khai.

Nếu không có nhóm phù hợp, doanh nghiệp có thể dùng nhiều giai đoạn lịch sử tương đồng thay vì chỉ lấy một tuần trước chiến dịch.

Bước 4: Giữ các điều kiện quan trọng nhất quán

Giá, voucher, tồn kho và thời gian bán cần được kiểm soát. Nếu nhóm chạy KOC nhận ưu đãi mạnh hơn, thương hiệu sẽ khó biết doanh số tăng nhờ nội dung hay nhờ giảm giá.

Trong trường hợp không thể giữ giống nhau, hãy ghi rõ khác biệt trong báo cáo.

Bước 5: Theo dõi mức độ tiếp xúc với nội dung

Không phải ai nằm trong nhóm thử nghiệm cũng thực sự xem video. Vì vậy, thương hiệu cần theo dõi thêm:

  • reach;
  • lượt xem;
  • tần suất;
  • thời gian xem;
  • lượt nhấp;
  • truy cập trang sản phẩm;
  • tìm kiếm tên thương hiệu.

Các chỉ số này không thay thế doanh số tăng thêm, nhưng giúp giải thích vì sao chiến dịch có hoặc không tạo chênh lệch.

Bước 6: Tính phần tăng thêm và chi phí

Sau chiến dịch, doanh nghiệp cần so sánh:

  • số đơn của hai nhóm;
  • tỷ lệ chuyển đổi;
  • doanh thu;
  • khách hàng mới;
  • chi phí triển khai;
  • lợi nhuận đóng góp.

Một chỉ số hữu ích là chi phí trên mỗi đơn hàng tăng thêm:

Chi phí trên đơn tăng thêm = Tổng chi phí chiến dịch / Số đơn hàng tăng thêm

Tổng chi phí nên bao gồm các khoản thực tế như booking, sản xuất, gửi mẫu, hoa hồng và quảng cáo khuếch đại.

Bước 7: Phân tích vai trò của từng nhóm KOC

Khi đã biết chiến dịch có tạo tăng trưởng hay không, thương hiệu mới đi sâu vào từng creator:

  • KOC nào tạo nhiều lượt tiếp cận mới;
  • nội dung nào có CTR tốt;
  • video nào có tỷ lệ chuyển đổi cao;
  • creator nào thu hút khách hàng mới;
  • nhóm nào chủ yếu tác động đến khách cũ;
  • nội dung nào được tìm kiếm lại sau khi xem.

Dữ liệu có thể được kết hợp với hướng dẫn phân tích KOC, CTR là gì và CVR là gì để tránh đánh giá creator chỉ bằng số đơn được gắn link.

Mẫu bảng theo dõi doanh số tăng thêm

Dữ liệu cần theo dõi Nhóm triển khai KOC Nhóm đối chứng Ghi chú
Doanh số trước chiến dịch Kiểm tra mức bán hàng nền
Số khách hàng đủ điều kiện Cần quy đổi nếu quy mô khác nhau
Đơn hàng hoàn tất Không dùng đơn vừa đặt nếu tỷ lệ hủy cao
Tỷ lệ chuyển đổi Đơn hàng/khách đủ điều kiện
Khách hàng mới Cần định nghĩa “mới”
Giá trị đơn trung bình Dùng cùng cách tính
Voucher và khuyến mãi Kiểm tra khác biệt giữa hai nhóm
Tình trạng tồn kho Ghi nhận thời điểm hết hàng
Hoạt động marketing khác Ads, livestream, sale của sàn
Mức độ tiếp xúc nội dung Reach, view, frequency
Doanh số tăng thêm Tính sau khi quy đổi
Chi phí trên đơn tăng thêm Tổng chi phí/đơn tăng thêm

Bảng này nên được chuẩn bị từ trước và đưa vào checklist triển khai chiến dịch KOC. Nếu đợi đến khi chiến dịch kết thúc mới nghĩ cách đo, thương hiệu thường không còn nhóm so sánh phù hợp.

Cách đọc kết quả để không đánh giá sai KOC

Doanh số tăng thêm là gì khi so sánh doanh thu và chi phí KOC

Đơn qua link cao nhưng doanh số tăng thêm thấp

Trường hợp này thường cho thấy KOC đang nhận nhiều đơn từ nhu cầu vốn đã tồn tại. Người mua có thể là khách cũ, đã thêm giỏ hoặc chỉ dùng mã của KOC để nhận ưu đãi.

Điều đó không có nghĩa creator hoàn toàn không có giá trị. KOC vẫn có thể hỗ trợ chốt đơn hoặc rút ngắn thời gian cân nhắc. Tuy nhiên, thương hiệu không nên xem toàn bộ doanh thu qua link là tăng trưởng mới.

Đơn qua link thấp nhưng doanh số tăng thêm tích cực

Người xem có thể không mua trực tiếp từ link KOC nhưng lại tìm tên sản phẩm và hoàn tất đơn ở một kênh khác.

Đây là trường hợp attribution trực tiếp đánh giá thấp vai trò của creator. Thương hiệu nên kiểm tra thêm lượng tìm kiếm, truy cập trực tiếp, khách hàng mới và doanh thu ở các gian hàng khác.

Doanh số tăng thêm tốt nhưng chi phí quá cao

Chiến dịch thực sự tạo thêm đơn hàng, nhưng số tiền bỏ ra cho mỗi đơn có thể vượt quá lợi nhuận thu được.

Khi đó, vấn đề không nằm ở việc KOC có tạo tác động hay không mà nằm ở hiệu quả kinh tế. Doanh nghiệp cần xem lại phí booking, mức hoa hồng, chi phí sản xuất, ưu đãi và khả năng mua lại.

Chưa phát hiện chênh lệch rõ ràng

Không tìm thấy Lift rõ ràng chưa chắc đồng nghĩa chiến dịch hoàn toàn không hiệu quả. Nguyên nhân có thể là:

  • quy mô mẫu quá nhỏ;
  • thời gian đo quá ngắn;
  • lượng người thực sự xem nội dung thấp;
  • nhóm đối chứng vẫn nhìn thấy video;
  • sản phẩm hết hàng;
  • thị trường biến động;
  • các hoạt động khác làm nhiễu kết quả.

Trong trường hợp này, báo cáo nên ghi “chưa đủ dữ liệu để xác định mức tăng” thay vì khẳng định chiến dịch thất bại.

Những lỗi thường gặp khi đo doanh số tăng thêm

Xem doanh thu affiliate là toàn bộ đóng góp của KOC

Báo cáo affiliate phù hợp để theo dõi đơn hàng và trả hoa hồng. Nó không tự động chứng minh tất cả đơn được tạo mới.

Bạn có thể tham khảo thêm bài KOC Affiliate là gì để phân biệt cơ chế ghi nhận affiliate với việc đo tăng trưởng thật.

Lấy một tuần trước chiến dịch làm baseline duy nhất

Một tuần có thể bị ảnh hưởng bởi ngày lương, thời tiết, tồn kho hoặc lịch sale. Nếu có thể, hãy xem nhiều giai đoạn tương đồng.

So sánh hai nhóm vốn đã khác nhau

Nếu nhóm triển khai gồm khách hàng trung thành còn nhóm đối chứng là khách mới, kết quả không phản ánh đúng tác động của KOC.

Bỏ qua voucher và thay đổi giá

Một chiến dịch dùng voucher mạnh có thể tăng doanh số chủ yếu vì giá thấp hơn. Báo cáo cần tách ảnh hưởng của nội dung và khuyến mãi khi có thể.

Chỉ nhìn GMV trước khi trừ đơn hủy

GMV có thể đẹp ở ngày đầu nhưng giảm mạnh sau thời gian xác nhận và đổi trả. Mốc đo phải phù hợp với tình trạng hoàn tất đơn.

Cố tính Lift cho từng KOC khi dữ liệu quá nhỏ

Một chiến dịch có thể đủ dữ liệu để đo ở cấp tổng thể nhưng chưa đủ để kết luận từng creator. Chia mẫu thành quá nhiều nhóm nhỏ dễ tạo ra chênh lệch ngẫu nhiên.

Shop nhỏ có thể đo doanh số tăng thêm không?

Shop nhỏ thường không có đủ dữ liệu để chạy Conversion Lift Study hoặc thử nghiệm phức tạp. Tuy nhiên, shop vẫn có thể cải thiện cách đánh giá bằng một quy trình đơn giản hơn.

Hãy chọn một sản phẩm, ghi lại mức bán hàng nền trong vài giai đoạn tương đồng rồi triển khai KOC trong một phạm vi xác định. Trong thời gian đó, giữ giá, voucher và tồn kho ổn định nhất có thể.

Shop cũng nên ghi nhận những hoạt động diễn ra cùng lúc như livestream, quảng cáo, chương trình sàn hoặc thay đổi trang sản phẩm. Khi doanh số tăng, hãy xem mức tăng đó có đi kèm khách hàng mới, lượng tìm kiếm và tỷ lệ chuyển đổi tốt hơn hay không.

Nếu không có nhóm đối chứng, kết quả chỉ nên được gọi là “mức tăng so với dữ liệu nền”. Không nên khẳng định toàn bộ phần tăng được KOC tạo ra.

Cách báo cáo thận trọng không làm kết quả kém giá trị. Ngược lại, nó giúp shop biết giới hạn của dữ liệu và tránh quyết định ngân sách dựa trên một con số được diễn giải quá mức.

Câu hỏi thường gặp về doanh số tăng thêm

Doanh số tăng thêm là gì theo cách dễ hiểu?

Doanh số tăng thêm là gì theo cách đơn giản? Đó là phần doanh số có khả năng sẽ không xuất hiện nếu doanh nghiệp không triển khai chiến dịch.

Con số này được ước tính bằng cách so sánh doanh số thực tế với kết quả của nhóm đối chứng hoặc mức bán hàng nền.

Đơn hàng qua link KOC có phải doanh số tăng thêm không?

Không phải toàn bộ. Link KOC chỉ cho biết hệ thống đã gắn đơn hàng cho creator. Một số khách hàng có thể vẫn mua ngay cả khi không xem nội dung.

Muốn xác định phần tăng thêm, thương hiệu cần một tình huống so sánh phù hợp.

Incremental Sales và Conversion Lift có giống nhau không?

Incremental Sales tập trung vào doanh số được tạo thêm. Conversion Lift có thể đo nhiều loại chuyển đổi khác như đơn hàng, lượt đăng ký, lượt truy cập hoặc cài đặt ứng dụng.

Doanh số tăng thêm có thể là một kết quả được đo trong Conversion Lift.

Doanh số tăng thêm có thể âm không?

Có. Nhóm tiếp xúc với chiến dịch có thể tạo ít đơn hơn nhóm đối chứng.

Tuy nhiên, trước khi kết luận nội dung KOC làm giảm doanh số, cần kiểm tra quy mô mẫu, cách chia nhóm, tồn kho, giá, ưu đãi và các hoạt động marketing khác.

Có thể đo doanh số tăng thêm cho nội dung KOC organic không?

Có thể ước tính nhưng khó hơn quảng cáo trả phí. Nội dung organic có thể lan ra ngoài nhóm dự kiến và thương hiệu không kiểm soát được hoàn toàn ai đã xem.

Phương pháp theo khu vực, cửa hàng hoặc giai đoạn có thể được cân nhắc, nhưng báo cáo phải nêu rõ giới hạn.

Nên dùng doanh thu hay lợi nhuận tăng thêm?

Doanh thu cho biết phần giá trị bán thêm. Lợi nhuận phản ánh hiệu quả kinh tế sau chi phí và phù hợp hơn khi doanh nghiệp cần quyết định có nên tiếp tục đầu tư.

Nếu đủ dữ liệu, báo cáo nên trình bày cả đơn hàng, doanh thu và lợi nhuận tăng thêm.

Kết luận

Hiểu đúng doanh số tăng thêm là gì giúp thương hiệu không còn đánh đồng doanh thu được gắn cho KOC với tăng trưởng thực tế.

Link affiliate, mã giảm giá và dữ liệu nền tảng vẫn cần thiết để quản lý chiến dịch. Tuy nhiên, chúng chủ yếu cho biết đơn hàng được ghi nhận ở đâu. Muốn biết KOC có thực sự tạo thêm nhu cầu hay không, doanh nghiệp cần so sánh kết quả với tình huống không có chiến dịch.

Việc đo có thể bắt đầu từ một thử nghiệm nhỏ: chọn sản phẩm, ghi lại baseline, xây nhóm so sánh và giữ các điều kiện quan trọng nhất quán. Khi có dữ liệu, thương hiệu cần đọc đồng thời doanh số tăng thêm, khách hàng mới, chi phí và lợi nhuận thay vì chỉ nhìn GMV.

TopKOC sẽ tiếp tục cập nhật kiến thức, checklist và cách đọc dữ liệu để doanh nghiệp đánh giá chiến dịch KOC dựa trên tác động thực tế, không chỉ dựa vào những con số đẹp trong báo cáo.